MuMuVoca

Quét bỏ từ đã biết,
chỉ giữ từ chưa biết.

Bạn học một danh sách từ, hôm sau đã quên, rồi lại mất thời gian xem những từ vốn đã biết. MuMuVoca chỉ để lại những từ bạn thật sự cần.

  • 13ngôn ngữ
  • 92bộ từ
  • 53.064từ
  • Miễn phíkhông cần đăng ký
Màn hình kiểm tra của MuMuVoca: quét để xác nhận từ và nghĩa có khớp nhau không
Màn hình học của MuMuVoca: chuỗi ngày học, mục tiêu hôm nay và thẻ từ

Chỉ cần quét

Không menu, không thiết lập. Nhìn từ rồi chọn một hướng.

1

Phải — bạn biết từ này

Nghĩa hiện ra ngay? Quét sang phải. Từ đó chuyển sang Đã ghi nhớ và không xuất hiện lại. Không có lý gì dành thời gian cho những từ bạn đã biết.

2

Trái — bạn chưa biết

Còn ngập ngừng? Quét sang trái. Từ đó chuyển sang Chưa ghi nhớ và được thêm một ngôi sao mỗi lần bạn gạt nó đi.

3

Khó nhất trước

Càng nhiều sao thì từ đó càng khó với bạn. Sắp xếp theo số sao và xử lý những từ cứng đầu nhất trước tiên.

Học thì dễ, không quên mới khó

Từ đã học một lần rồi cũng mờ dần theo thời gian. MuMuVoca nhắm đúng vào lúc đó.

🔁

Ôn tập theo nhịp của trí nhớ

Trả lời đúng thì khoảng cách giãn ra, nên mỗi từ trở lại đúng lúc bạn sắp mất nó. Quên một từ, nó lại quay về với khoảng cách ngắn.

1 ngày3 ngày7 ngày14 ngày30 ngày
🎯

Kiểm tra bằng câu đố

Một từ xuất hiện kèm một nghĩa — quét để nói chúng có khớp không. Nhận ra không giống với nhớ ra. Sai một câu là bạn thấy đáp án ngay.

🔥

Một lý do để quay lại

Chuỗi ngày học và mục tiêu hôm nay nằm ở đầu màn hình. Đạt 30 từ là bạn có một giờ học không quảng cáo.

Dù bạn đang ôn cho kỳ thi nào

92 bộ từ chia theo điểm mục tiêu, độ khó và khối lớp, để bạn bắt đầu từ đúng chỗ mình đang đứng.

Tiếng AnhTOEIC (600·700·800·900) · TOEFL (theo độ khó) · TEPS · IELTS · G-TELP · kỳ thi đại học Hàn Quốc · theo khối lớp · tiểu học
Tiếng NhậtJLPT N1–N5 — có phiên âm kana
Tiếng TrungHSK 1–9 — có phiên âm pinyin
Tiếng HànTừ vựng K-Drama & K-Pop + TOPIK 1–6 — dành cho người học tiếng Hàn
Tiếng Tây Ban NhaDELE A1–C2 · FLEX
Tiếng Pháp · Tiếng ĐứcDELF A1–B2 · Goethe A1–B2
Tiếng Ý · Tiếng NgaCILS A1–B2 · TORFL A1–B2
Tiếng Bồ Đào NhaCELPE A1–B2
Tiếng Việt · Tiếng IndonesiaA1–B2
HanjaKỳ thi năng lực Hán tự Hàn Quốc, cấp 1–8

Học bằng ngôn ngữ của bạn

Giao diện có 14 ngôn ngữ, và bạn tự chọn ngôn ngữ hiển thị nghĩa của từ.

한국어EnglishEspañolFrançaisDeutschItalianoPortuguêsРусскийहिन्दी中文日本語Tiếng ViệtBahasa Indonesiaภาษาไทย
Nghe phát âm của người bản ngữ và mở từ điển cho bất kỳ từ nào chỉ bằng một lần chạm. Tiến độ được lưu riêng theo từng bộ từ, nên ôn nhiều kỳ thi cùng lúc cũng không bị lẫn.

Bắt đầu ngay

Không đăng ký. Không thanh toán.